Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: lu, lâu, sau
Unicode: U+211D4
Tổng nét: 9
Bộ: vi 囗 (+6 nét)
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フフノ一フノ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể