Có 1 kết quả:

chậu
Âm Nôm: chậu
Unicode: U+212B1
Tổng nét: 8
Bộ: thổ 土 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

chậu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chậu cảnh, chậu nước; xương chậu