Có 3 kết quả:

chõchọtchỗ
Âm Nôm: chõ, chọt, chỗ
Unicode: U+212B2
Tổng nét: 8
Bộ: thổ 土 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

chõ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chõ xôi

chọt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chạy chọt

chỗ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè