Có 1 kết quả:

niêu
Âm Nôm: niêu
Unicode: U+212C1
Tổng nét: 9
Bộ: thổ 土 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

niêu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nồi niêu