Có 1 kết quả:

cát
Âm Nôm: cát
Unicode: U+212E5
Tổng nét: 9
Bộ: thổ 土 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cát; hạt cát