Có 2 kết quả:

vungvồng
Âm Nôm: vung, vồng
Unicode: U+21359
Tổng nét: 10
Bộ: thổ 土 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vung

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vung vãi

vồng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh ruộng vồng ra