Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thuỳ
Unicode: U+2136E
Tổng nét: 12
Bộ: thổ 土 (+9 nét)
Hình thái: ⿱丿𠈌
Nét bút: ノノ丶ノ丶ノ丶ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2