Có 1 kết quả:

ngồi
Âm Nôm: ngồi
Unicode: U+213A2
Tổng nét: 12
Bộ: thổ 土 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノ丶一丨一ノフ丶丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngồi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồi xuống, rốn ngồi