Có 3 kết quả:

xayxoayxây
Âm Nôm: xay, xoay, xây
Unicode: U+213E6
Tổng nét: 12
Bộ: thổ 土 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ一一一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/3

xay

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cối xay

xoay

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xoay vần

xây

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu)