Có 1 kết quả:

cối
Âm Nôm: cối
Unicode: U+21452
Tổng nét: 14
Bộ: thổ 土 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丨丨一一一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

cối

phồn thể

Từ điển phổ thông

cái cối để giã