Có 1 kết quả:

gạch
Âm Nôm: gạch
Unicode: U+2145E
Tổng nét: 15
Bộ: thổ 土 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

gạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gạch ngói