Có 1 kết quả:

nhịp
Âm Nôm: nhịp
Tổng nét: 15
Bộ: thổ 土 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Unicode: U+21462
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhịp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhịp cầu