Có 1 kết quả:

cồn
Âm Nôm: cồn
Unicode: U+21471
Tổng nét: 16
Bộ: thổ 土 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cồn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cồn ruột, cồn cào; cồn cát