Có 3 kết quả:

bậmlấmlẫm
Âm Nôm: bậm, lấm, lẫm
Unicode: U+21484
Tổng nét: 16
Bộ: thổ 土 (+13 nét)
Nét bút: 一丨一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/3

bậm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bụi bậm

lấm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lấm bùn, lấm bẩn

lẫm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫm (lận đận)