Có 2 kết quả:

lốisỏi
Âm Nôm: lối, sỏi
Unicode: U+214C3
Tổng nét: 18
Bộ: thổ 土 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

lối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lối đi

sỏi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đất sỏi