Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tái, tắc
Unicode: U+21502
Tổng nét: 22
Bộ: thổ 土 (+19 nét)
Nét bút: 丶丶フ一丨一一丨一一丨一一丨一ノ丶丶ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể