Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thục
Unicode: U+2150A
Tổng nét: 22
Bộ: thổ 土 (+19 nét)
Hình thái: ⿰𠆆
Nét bút: 丶一丨フ一丨フ一一丨一丨一一一丨フノ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể