Có 1 kết quả:

nhiều
Âm Nôm: nhiều
Tổng nét: 18
Bộ: tịch 夕 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶ノフ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Unicode: U+215CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhiều

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ít nhiều, rất nhiều