Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ăm, em, im, yêm
Unicode: U+21639
Tổng nét: 11
Bộ: đại 大 (+8 nét)
Nét bút: 一ノ丶ノ丨一一フ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1