Có 1 kết quả:

sồ
Âm Nôm: sồ
Unicode: U+21666
Tổng nét: 13
Bộ: đại 大 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフ丨ノノフフ丨ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sồ sộ