Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tàn
Unicode: U+2166B
Tổng nét: 13
Bộ: đại 大 (+10 nét)
Nét bút: ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể