Có 1 kết quả:

xộn
Âm Nôm: xộn
Unicode: U+21683
Tổng nét: 15
Bộ: đại 大 (+12 nét)
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一フ丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xộn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lộn xộn