Có 1 kết quả:

cồ
Âm Nôm: cồ
Tổng nét: 21
Bộ: đại 大 (+18 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Unicode: U+2169D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)