Có 2 kết quả:

cướigái
Âm Nôm: cưới, gái
Unicode: U+216D4
Tổng nét: 7
Bộ: nữ 女 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

cưới

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cưới vợ, cưới cheo, đám cưới; nhẫn cưới

gái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con gái; trai gái