Có 1 kết quả:

đĩ
Âm Nôm: đĩ
Unicode: U+21724
Tổng nét: 9
Bộ: nữ 女 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一丨一フ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đĩ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ