Có 1 kết quả:

vợ
Âm Nôm: vợ
Unicode: U+21795
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vợ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vợ chồng