Có 1 kết quả:

nhàng
Âm Nôm: nhàng
Unicode: U+21842
Tổng nét: 14
Bộ: nữ 女 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỡ nhàng