Có 1 kết quả:

sau
Âm Nôm: sau
Unicode: U+21890
Tổng nét: 15
Bộ: nữ 女 (+12 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sau

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sau, sau cùng, sau này