Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: dằng, dửng, rặng, giằng, nhặng, thằn
Unicode: U+21898
Tổng nét: 15
Bộ: nữ 女 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丨フ一丨フ一一一フ一フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3