Có 1 kết quả:

giỏi
Âm Nôm: giỏi
Unicode: U+2191F
Tổng nét: 21
Bộ: nữ 女 (+18 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フノ一フ丨一一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giỏi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giỏi giang