Có 1 kết quả:

tử2
Âm Nôm: tử2
Unicode: U+2193C
Tổng nét: 3
Bộ: tử 子 (+0 nét)
Hình thái: ⿻
Nét bút: フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tử2

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tử (bộ gốc)