Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+21945
Tổng nét: 6
Bộ: tử 子 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1