Có 1 kết quả:

con
Âm Nôm: con
Tổng nét: 11
Bộ: tử 子 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨フ一一一フノフ
Unicode: U+21975
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

con

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đẻ con, con cái; bà con