Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hậu
Unicode: U+219A9
Tổng nét: 17
Bộ: tử 子 (+14 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丨フ一一丶一丨フ一丨フ丨フ一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1