Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nghiệt, nghét, nghịt
Unicode: U+219AF
Tổng nét: 19
Bộ: tử 子 (+16 nét)
Hình thái: ⿱⿰⿱𡰪
Nét bút: 丨フ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1