Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+219B8
Tổng nét: 27
Bộ: tử 子 (+24 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp