Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tẩu
Unicode: U+21A28
Tổng nét: 11
Bộ: miên 宀 (+8 nét)
Hình thái: ⿱𡗜
Nét bút: 丶丶フ一ノ丶丶ノノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể