Có 1 kết quả:

hoẻn
Âm Nôm: hoẻn
Unicode: U+21B84
Tổng nét: 11
Bộ: tiểu 小 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨ノ丶丶丶フノフ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hoẻn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đỏ hoẻn; toen hoẻn