Có 1 kết quả:

mảy
Âm Nôm: mảy
Tổng nét: 12
Bộ: tiểu 小 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一丨一一ノ丶丨ノ丶
Unicode: U+21B94
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mảy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mảy may