Có 1 kết quả:

mảy
Âm Nôm: mảy
Tổng nét: 16
Bộ: tiểu 小 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶丨ノ丶ノ
Unicode: U+21BB3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mảy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mảy may