Có 1 kết quả:

chuộng
Âm Nôm: chuộng
Unicode: U+21BB5
Tổng nét: 17
Bộ: tiểu 小 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chuộng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng