Có 1 kết quả:

vải
Âm Nôm: vải
Unicode: U+21CAB
Tổng nét: 12
Bộ: thi 尸 (+9 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: フ一ノノ一一フ一ノ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dệt vải