Có 1 kết quả:

đo
Âm Nôm: đo
Unicode: U+21CE4
Tổng nét: 14
Bộ: thi 尸 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一ノ丶一丨一ノ丨フ一一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đắn đo; so đo; sâu đo