Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hun, huân
Unicode: U+21D26
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Hình thái: ⿱屮
Nét bút: フ丨ノ丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể