Có 1 kết quả:

ngàn
Âm Nôm: ngàn
Unicode: U+21DA8
Tổng nét: 8
Bộ: sơn 山 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一ノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

ngàn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngàn lau