Có 2 kết quả:

khỉkhởi
Âm Nôm: khỉ, khởi
Unicode: U+21E08
Tổng nét: 10
Bộ: sơn 山 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨フ一一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

khỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khỉ cảm (đâu dám)

khởi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khởi hữu thử lí? (có đúng không)