Có 1 kết quả:

nghét
Âm Nôm: nghét
Unicode: U+21FA4
Tổng nét: 19
Bộ: sơn 山 (+16 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丨フ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nghét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngót ngét