Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tằng
Unicode: U+21FD8
Tổng nét: 24
Bộ: sơn 山 (+21 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨フ丨フフ丶丶丶丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể