Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+2204E
Tổng nét: 17
Bộ: kỷ 己 (+14 nét)
Nét bút: フ一フ一丨丨丨一フフフ丨フ一一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp