Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: dàn, dần, dằng, dờn, giần, lần, nhớn, rần, rờn, đằn
Unicode: U+22050
Tổng nét: 18
Bộ: kỷ 己 (+15 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể